HEISELBERG
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
HEISELBERG
Tuổi
23 (Feb 11, 2003)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
99
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 31, 2026 | HILLEROD FODBOLD | 73 |
| Jan 20, 2026 | AALESUNDS FK | 73 |
| Jan 14, 2026 | AALESUNDS FK | 70 |
| Apr 25, 2025 | AALESUNDS FK | 70 |
| Mar 4, 2025 | AALESUNDS FK | 70 |
| Jun 2, 2024 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 1, 2024 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jul 21, 2023 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 2, 2023 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Jun 1, 2023 | FC MIDTJYLLAND | 70 |
| Sep 23, 2022 | FC MIDTJYLLAND | 70 |