👤
CORSINELLI
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
CORSINELLI
Tuổi
28 (Nov 21, 1997)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Đen
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 29, 2025 | RAVENNA FC | 76 |
| Nov 13, 2025 | RAVENNA FC | 76 |
| Nov 1, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 76 |
| Oct 25, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 73 |
| Sep 9, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 73 |
| Jul 16, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 72 |
| Feb 22, 2022 | LUCCHESE 1905 | 72 |
| Sep 15, 2021 | LUCCHESE 1905 | 72 |
| Jun 2, 2021 | SSC BARI | 72 |
| Jun 1, 2021 | SSC BARI | 72 |
| Feb 2, 2021 | SSC BARI | 72 |
| Aug 12, 2019 | SSC BARI | 72 |
| Mar 9, 2019 | PIACENZA CALCIO 1919 | 72 |
| Feb 18, 2019 | PIACENZA CALCIO 1919 | 70 |
| Dec 11, 2018 | GENOA CFC | 70 |