NDZENGUE
69
PAC
66
SHO
77
PAS
72
DRI
52
DEF
59
PHY
Tên
NDZENGUE
Tuổi
26 (Jul 07, 2000)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
9
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Gabon
Pierre-Emerick Emiliano François Aubameyang
Mario René Junior Lemina
Denis Bouanga
Jim Emilien Ngowet Allevinah
Jacques Ekomié
Shavy Warren Babicka
Guélor Kanga Kaku
Alex Yowan Kevin Moucketou Moussoun
Anthony Henri Zué Oyono Omva Torque
Urie-Michel Mboula
Aaron Billy Ondélé Appindangoyé
Johann Obiang
Teddy Andami Averlant
Axel Méyé Me Ndong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | KF SHKëNDIJA 79 | 74 |
| Sep 26, 2022 | NK TABOR SEžANA | 74 |
| Sep 24, 2022 | NK TABOR SEžANA | 72 |
| Mar 25, 2021 | NK TABOR SEžANA | 72 |
| Mar 18, 2021 | NK TABOR SEžANA | 70 |