KURBAN
60
PAC
57
SHO
68
PAS
63
DRI
43
DEF
50
PHY
Tên
KURBAN
Tuổi
26 (Jan 06, 2000)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
7
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
China
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Guangzhou Dandelion Alpha
👤
Li Jiaheng
Islom Karimov Usher Ugli
👤
Mostafa Hamada
👤
Cai Mingmin
Keane Anderson
👤
Jean Carlos García Giler
👤
Edmílson Gomes Dos Santos
👤
Ezequiel Martín Mechoso Reyes
👤
Dominyk Kodz
👤
David Đurak
👤
Sebastián Ballesteros Soto
👤
Abdulah Džafo
👤
Zoltán Daróczi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2025 | GUANGZHOU DANDELION ALPHA | 65 |
| Feb 27, 2025 | GUANGZHOU FC | 65 |
| Feb 26, 2024 | GUANGZHOU FC | 65 |
| Dec 2, 2023 | ZHEJIANG FC | 65 |
| Dec 1, 2023 | ZHEJIANG FC | 65 |
| May 24, 2023 | ZHEJIANG FC | 65 |
| Apr 12, 2023 | ZHEJIANG FC | 65 |