PETERSEN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
PETERSEN
Tuổi
33 (Jan 11, 1993)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 17, 2022 | NAESBY BK | 73 |
| May 11, 2019 | MIDDELFART FODBOLD | 73 |
| Jan 11, 2019 | MIDDELFART FODBOLD | 74 |
| Dec 13, 2018 | MIDDELFART FODBOLD | 76 |
| Jun 11, 2018 | FC FREDERICIA | 76 |
| Dec 11, 2017 | FC FREDERICIA | 75 |
| Aug 11, 2017 | FC FREDERICIA | 74 |
| Jul 14, 2017 | FC FREDERICIA | 73 |
| Aug 26, 2014 | BK MARIENLYST | 73 |
| Jul 16, 2014 | AC HORSENS | 73 |