RASHICA
75
PAC
72
SHO
83
PAS
78
DRI
58
DEF
65
PHY
Tên
RASHICA
Tuổi
22 (Mar 24, 2004)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Albania
Berat Ridvan Gjimshiti
Kristjan Asllani
Ernest Muçi
Iván Balliu Campeny
Myrto Uzuni
Elseid Gëzim Hysaj
Marash Kumbulla
Ardian Ismajli
Thomas Strakosha
Mirlind Daku
Ylber Latif Ramadani
Armando Broja
Rey Aldo Manaj
Qazim Laçi
Anis Mehmeti
FC Metalist 1925 Kharkiv
Ivan Kalyuzhnyi
Yevhen Pavlyuk
Baton Zabërgja
Artem Shabanov
Denys Antyukh
Oleksandr Martynyuk
Ilya Krupskyi
Joseph Nicolás Arévalo Chaparro
Peter Itodo Mandela
Danylo Varakuta
Vyacheslav Churko
Vladlen Yurchenko
Vladislav Yuriyovich Kalitvintsev
Vasyl Kravets
Ari Moura Vieira Filho
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 28, 2025 | FC METALIST 1925 KHARKIV | 80 |
| Sep 23, 2025 | FC METALIST 1925 KHARKIV | 76 |
| Feb 14, 2025 | FC METALIST 1925 KHARKIV | 76 |