GHUBASARYAN
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
GHUBASARYAN
Tuổi
25 (Feb 21, 2001)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Armenia
Henrikh Mkhitaryan
Lucas Manuel Zelarayán
Nayair Tiknizyan
Ugochukwu Iwu
Tigran Barseghyan
Vahan Bichakhchyan
Sergey Muradyan
Varazdat Haroyan
Edgar Martirosovich Sevikyan
👤
Henri Avagyan
Kamo Hovhannisyan
Karen Muradyan
Artur Feliksovich Galoyan
Khoren Bairamyan
Norberto Alejandro Briasco Balekian
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 3, 2025 | SC WEICHE FLENSBURG 08 | 70 |
| Jan 23, 2024 | FC NOAH | 70 |
| Sep 9, 2022 | BKMA YEREVAN | 70 |
| Aug 20, 2022 | BKMA YEREVAN | 65 |