👤
GUBIEV
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
GUBIEV
Tuổi
21 (Oct 06, 2004)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 21, 2026 | VOLNA KOVERNINO | 70 |
| Sep 7, 2025 | FC MUROM | 70 |
| Jun 23, 2025 | VELES MOSKVA | 70 |
| May 17, 2025 | VELES MOSKVA | 70 |
| May 9, 2025 | VELES MOSKVA | 67 |
| May 8, 2025 | VELES MOSKVA | 67 |
| Feb 14, 2025 | VELES MOSKVA | 67 |