HIMARAS
70
DIV
68
HAN
65
KIC
69
REF
62
SPD
67
POS
Tên
HIMARAS
Tuổi
24 (Mar 08, 2002)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Ismaël Koné
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Alfie Charles Jones
Jonathan Osorio
Jacob Everett Shaffelburg
Nathan-Dylan Saliba
Pacific FC
Josh Heard
Alejandro Diaz Liceága
Taras Jan Gomulka
👤
Bul Juach
Marco Antonio Bustos
Aidan Jun Valcarcel Daniels
👤
Lukas Browning Lagerfeldt
J. Kadin Brian Chung
Sean Melvin
👤
Matthew Anthony Otucan Baldisimo
👤
Juan David Quintana Echeverry
Ronan Alan Kratt
👤
Christian Greco-Taylor
👤
Yann Régis Toualy
👤
Roshawn Juhmi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 8, 2026 | PACIFIC FC | 70 |
| Nov 21, 2025 | VALOUR FC | 70 |
| Apr 1, 2025 | VALOUR FC | 70 |
| Jan 8, 2025 | VALOUR FC | 70 |
| Dec 24, 2024 | INTER TORONTO | 70 |
| May 19, 2024 | INTER TORONTO | 70 |