TAMMINEN
69
PAC
66
SHO
77
PAS
72
DRI
52
DEF
59
PHY
Tên
TAMMINEN
Tuổi
31 (May 19, 1995)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 8, 2025 | JäRVENPääN PALLOSEURA | 74 |
| Apr 10, 2023 | JäRVENPääN PALLOSEURA | 74 |
| Sep 2, 2022 | IFK MARIEHAMN | 74 |
| Apr 22, 2021 | IFK MARIEHAMN | 73 |
| Apr 15, 2021 | IFK MARIEHAMN | 76 |
| Jan 8, 2021 | IFK MARIEHAMN | 76 |
| Jul 16, 2019 | ILVES | 76 |
| Feb 2, 2019 | INTER TURKU | 76 |
| May 22, 2017 | ILVES | 76 |