DUAN
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
DUAN
Tuổi
33 (Jan 01, 1993)
Vị trí
D(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Trung Quốc
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Wang Shangyuan
Zhu Chenjie
Jiang Shenglong
Liu Dianzuo
Deng Hanwen
Ards
Fabio Gavazzi
Chokchai Chuchai
👤
Yohalin Palacios Palacios
Ryan James Clarke
👤
James Taylor
👤
Eamon Scannell
👤
Steven Gordon
👤
George Tipton
👤
Ciaran Dobbin
👤
Adrián Obando Vargas
👤
Gary Donnelly
Fikry Virgiawan
Alezandro Antonio Soegiantho
👤
Tom Mathieson
Teguh Pangestu
👤
Ben Murray Mullen
👤
Yuriy Rudakov
👤
Jamie Browne
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 28, 2022 | JIANGSU YANCHENG DINGLI | 67 |
| Aug 16, 2020 | JIANGSU YANCHENG DINGLI | 67 |
| Nov 7, 2019 | BEIJING IT | 67 |
| Oct 31, 2019 | BEIJING IT | 74 |
| Dec 27, 2018 | QINGDAO | 74 |
| Aug 27, 2018 | QINGDAO | 73 |
| Apr 27, 2018 | QINGDAO | 72 |
| Dec 27, 2017 | QINGDAO | 70 |