BAGA
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
BAGA
Tuổi
36 (Jan 04, 1990)
Vị trí
D(R)
DM
M(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 17, 2024 | DMEDIA MINSK | 78 |
| Apr 10, 2024 | DINAMO BREST | 78 |
| Mar 28, 2023 | DINAMO BREST | 78 |
| Apr 15, 2022 | GOMEL | 78 |
| Feb 12, 2022 | FK LIEPAJA | 78 |
| Feb 7, 2022 | FK LIEPAJA | 83 |
| Feb 2, 2022 | FK LIEPAJA | 83 |
| Jan 14, 2021 | FK LIEPAJA | 83 |
| Oct 2, 2017 | BATE BORISOV | 83 |
| Jul 6, 2016 | ATROMITOS FC | 83 |
| Feb 3, 2016 | HAPOEL HAIFA | 83 |
| Mar 6, 2013 | BATE BORISOV | 83 |
| Aug 19, 2011 | BATE BORISOV | 80 |