D. GUTIÉRREZ
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
D. GUTIÉRREZ
Tuổi
27 (Jan 05, 1999)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Mỹ
Christian Mate Pulišić
Antonee Robinson
João Lucas De Souza Cardoso
Weston James Earl Mckennie
Malik Leon Tillman
Yunus Dimoara Musah
Christopher Jeffrey Richards
Sergiño Gianni Dest
Timothy Tarpeh Weah
Folarin Jerry Balogun
Tyler Shaan Adams Richard Willams
Giovanni Alejandro Reyna
Cameron Robert Carter-Vickers
Francis Tanner James Tessmann
Brenden Russell Aaronson
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 15, 2026 | UNION OMAHA | 73 |
| Mar 12, 2026 | UNION OMAHA | 73 |
| Nov 25, 2025 | MONTEREY BAY FC | 73 |
| Mar 7, 2025 | MONTEREY BAY FC | 73 |
| Aug 22, 2024 | MONTEREY BAY FC | 73 |
| Mar 9, 2024 | CHARLESTON BATTERY | 73 |
| Jan 17, 2024 | CHARLESTON BATTERY | 73 |
| Dec 5, 2023 | PORTLAND TIMBERS | 73 |
| Oct 10, 2023 | PORTLAND TIMBERS | 73 |
| Oct 5, 2023 | PORTLAND TIMBERS | 67 |