DE CORTE
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
DE CORTE
Tuổi
20 (May 13, 2006)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Vàng
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Belgium
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Saint-Cyr Johan Bakayoko
RSCA Futures
👤
Timon Maurice Vanhoutte
👤
Alexander De Ridder
👤
Kaïs Houdoussi Barry
👤
Ludovick Wola-Wetshay
👤
Michiel Haentjens
👤
Antwi Dacosta
👤
Mattis Seghers
👤
Ilyas Benktib
👤
Gabriel Henri Biladi Ramazami Nkalo
👤
Kylian Liema Olinga
👤
Elembe W'otongi Djondo Ya Lokoho Yekoo
👤
Lander Gijsbers
👤
Kamiel Timmerman
👤
Rami Lougmani
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 2, 2025 | RSC ANDERLECHT | 70 |
| Nov 26, 2025 | RSC ANDERLECHT | 68 |
| Jul 28, 2025 | RSC ANDERLECHT | 68 |
| Jun 2, 2025 | RSC ANDERLECHT | 68 |
| Jun 1, 2025 | RSC ANDERLECHT | 68 |
| Nov 30, 2024 | RSC ANDERLECHT | 68 |
| Nov 25, 2024 | RSC ANDERLECHT | 67 |
| May 25, 2024 | RSC ANDERLECHT | 67 |
| May 1, 2024 | RSC ANDERLECHT | 67 |
| Apr 24, 2024 | RSC ANDERLECHT | 65 |