ŠME
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
ŠME
Tuổi
32 (Mar 22, 1994)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 3, 2023 | NK OLIMPIJA | 73 |
| Dec 23, 2022 | NK OLIMPIJA | 76 |
| Sep 24, 2022 | NK OLIMPIJA | 76 |
| Mar 16, 2021 | NK OLIMPIJA | 76 |
| Mar 11, 2021 | NK OLIMPIJA | 78 |
| Jul 8, 2019 | NK OLIMPIJA | 78 |
| Jun 2, 2018 | NK MARIBOR | 78 |
| Jun 1, 2018 | NK MARIBOR | 78 |
| Feb 11, 2018 | NK MARIBOR | 78 |
| Jan 18, 2016 | NK MARIBOR | 78 |
| Nov 10, 2014 | FC KOPER | 78 |
| Mar 23, 2014 | FC KOPER | 78 |