POTOMA
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
POTOMA
Tuổi
26 (Feb 15, 2000)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 13, 2025 | MSK POVAZSKA BYSTRICA | 72 |
| Oct 21, 2025 | 1. FC TATRAN PREšOV | 72 |
| Oct 15, 2025 | 1. FC TATRAN PREšOV | 75 |
| Sep 23, 2025 | 1. FC TATRAN PREšOV | 75 |
| Jul 29, 2024 | 1. FC TATRAN PREšOV | 75 |
| Feb 10, 2023 | SANDECJA NS | 75 |
| Jan 18, 2023 | SANDECJA NS | 75 |
| Sep 25, 2022 | MFK SKALICA | 75 |
| Sep 3, 2022 | SKF SEREď | 75 |