👤
ROONEY
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
ROONEY
Tuổi
28 (Feb 24, 1998)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
11
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ireland
Caoimhín Odhrán Kelleher
Nathan Michael Collins
Troy Daniel Parrott
Evan Joe Ferguson
Jake Patrick O'brien
Matthew James Doherty
Dara O'shea
Joshua Jon Cullen
Samuel Joseph Szmodics
Séamus Coleman
Liam Scales
Chiedozie Somkelechukwu Ogbene
Ryan Phelim Manning
Finn Isaac Azaz
William Anthony Patrick Smallbone
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | BOHEMIAN FC | 76 |
| Feb 17, 2024 | BOHEMIAN FC | 76 |
| Dec 23, 2023 | BOHEMIAN FC | 76 |
| Sep 14, 2022 | DROGHEDA UNITED | 76 |
| Sep 5, 2022 | DROGHEDA UNITED | 74 |
| Jan 11, 2022 | DROGHEDA UNITED | 74 |