NAZIM
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
NAZIM
Tuổi
29 (Nov 07, 1996)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 3, 2026 | AO TRIKALA | 73 |
| Sep 11, 2025 | HAPOEL AFULA | 73 |
| Sep 10, 2025 | HAPOEL AFULA | 73 |
| Sep 14, 2023 | EGALEO | 73 |
| Jul 12, 2023 | PAE CHANIA | 73 |
| Jun 22, 2023 | PAE CHANIA | 72 |
| Sep 12, 2022 | PAE CHANIA | 72 |
| Sep 5, 2022 | PAE CHANIA | 70 |
| Feb 24, 2018 | PANSERRAIKOS | 70 |
| Nov 13, 2017 | NK ANKARAN HRVATINI | 70 |
| Jul 5, 2017 | PAE KERKYRA | 70 |