TOFILOSKI
76
DIV
74
HAN
71
KIC
75
REF
68
SPD
73
POS
Tên
TOFILOSKI
Tuổi
40 (Jan 13, 1986)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
194 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 10, 2026 | FK POBEDA | 76 |
| Mar 24, 2023 | FK POBEDA | 76 |
| Mar 20, 2023 | FK POBEDA | 73 |
| Mar 18, 2023 | FK POBEDA | 73 |
| Mar 10, 2023 | FK POBEDA | 79 |
| Sep 13, 2022 | FK POBEDA | 79 |
| Apr 11, 2018 | FK POBEDA | 79 |
| Mar 11, 2018 | FC ALASHKERT | 79 |
| Sep 15, 2017 | FC ALASHKERT | 79 |
| Jul 11, 2016 | FC DAC DUNAJSKá STREDA | 79 |
| Aug 6, 2015 | MFK RUžOMBEROK | 79 |
| Feb 23, 2015 | FC VSS KOšICE | 79 |
| Jan 6, 2015 | TOURS FC | 79 |
| Feb 27, 2014 | FC VSS KOšICE | 79 |
| Nov 23, 2012 | FC VSS KOšICE | 79 |