LATZA
60
PAC
58
SHO
73
PAS
66
DRI
81
DEF
81
PHY
Tên
LATZA
Tuổi
36 (Dec 07, 1989)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
179 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 20, 2025 | FORTUNA DüSSELDORF II | 78 |
| Mar 6, 2025 | FORTUNA DüSSELDORF II | 78 |
| Nov 14, 2024 | FORTUNA DüSSELDORF II | 78 |
| Jun 23, 2024 | FC SCHALKE 04 | 78 |
| Jun 17, 2024 | FC SCHALKE 04 | 82 |
| Jun 3, 2024 | FC SCHALKE 04 | 82 |
| Jan 23, 2024 | FC SCHALKE 04 | 82 |
| Jan 17, 2024 | FC SCHALKE 04 | 83 |
| Jun 9, 2023 | FC SCHALKE 04 | 83 |
| May 31, 2023 | FC SCHALKE 04 | 84 |
| Dec 4, 2022 | FC SCHALKE 04 | 84 |
| Nov 29, 2022 | FC SCHALKE 04 | 86 |
| May 27, 2021 | FC SCHALKE 04 | 86 |
| Apr 16, 2021 | FC SCHALKE 04 | 86 |
| Mar 17, 2021 | FC SCHALKE 04 | 86 |