ROMANENKO
55
PAC
51
SHO
63
PAS
55
DRI
45
DEF
51
PHY
Tên
ROMANENKO
Tuổi
22 (Apr 13, 2004)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 12, 2025 | VORSKLA POLTAVA | 63 |
| Sep 8, 2025 | FC OLEKSANDRIYA | 63 |
| Jul 23, 2025 | FC OLEKSANDRIYA | 63 |
| Jun 16, 2025 | FC OLEKSANDRIYA | 63 |
| Jun 6, 2025 | FC OLEKSANDRIYA | 63 |