👤
TSHIBAMBA
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
TSHIBAMBA
Tuổi
28 (Sep 03, 1997)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
CHDC Congo
Yoane Wissa
Aaron Wan-Bissaka
Simon Bokoté Banza
Chancel Mbemba Mangulu
Noah Junior Sadiki
Cédric Bakambu
Silas Katompa Mvumpa
Mario Margriet Stroeykens Koho Pungu
Samuel Essende
Fuka-Arthur Masuaku Kawela
Théo Bongonda Mbul'ofeko Batombo
Joris Kayembe Ditu
Ngal'ayel Mukau
Jackson Muleka Kyanvubu
Michel-Ange Sumaï N'koyi Limpata Balikwisha
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 21, 2026 | 1º DE AGOSTO | 73 |
| Oct 9, 2025 | 1º DE AGOSTO | 73 |