SHIBA
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
SHIBA
Tuổi
25 (Jan 31, 2001)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 20, 2025 | SAN MARINO | 75 |
| Sep 2, 2025 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jun 2, 2025 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jun 1, 2025 | FC SüDTIROL | 75 |
| Oct 29, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Sep 6, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jun 2, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jun 1, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Apr 24, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Jan 16, 2024 | FC SüDTIROL | 75 |
| Oct 15, 2023 | FC SüDTIROL | 75 |
| Oct 10, 2023 | FC SüDTIROL | 73 |
| Aug 21, 2023 | FC SüDTIROL | 73 |
| Jun 25, 2023 | FC SüDTIROL | 73 |