ACOSTA
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
ACOSTA
Tuổi
38 (Feb 12, 1988)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 17, 2024 | CLUB FéNIX | 75 |
| Jul 17, 2024 | CLUB FéNIX | 75 |
| Feb 14, 2023 | CAñUELAS FC | 75 |
| Oct 28, 2022 | CAñUELAS FC | 75 |
| Oct 4, 2021 | C.A.I. | 75 |
| Aug 8, 2017 | JUVENTUD ANTONIANA | 75 |
| Nov 17, 2014 | SPORTIVO PATRIA | 75 |
| Apr 10, 2014 | CA COLEGIALES | 75 |
| Nov 18, 2013 | ALMAGRO | 75 |
| Oct 20, 2013 | ALMAGRO | 75 |
| Jun 20, 2013 | ALMAGRO | 74 |
| Feb 15, 2010 | SAN LORENZO | 73 |
| Feb 15, 2010 | ALMAGRO | 73 |