HARKIN
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
HARKIN
Tuổi
30 (Jan 15, 1996)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
61 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 21, 2026 | SLIGO ROVERS | 73 |
| Oct 8, 2025 | SLIGO ROVERS | 73 |
| Oct 1, 2025 | SLIGO ROVERS | 76 |
| Jan 29, 2025 | DERRY CITY | 76 |
| Oct 15, 2024 | DERRY CITY | 76 |
| Mar 26, 2022 | DERRY CITY | 76 |
| Mar 22, 2022 | DERRY CITY | 75 |
| Mar 2, 2021 | DERRY CITY | 75 |
| Feb 25, 2021 | DERRY CITY | 70 |
| Oct 9, 2019 | COLERAINE | 70 |
| Jun 9, 2019 | COLERAINE | 69 |
| Feb 9, 2019 | COLERAINE | 68 |
| Sep 22, 2017 | COLERAINE | 67 |