👤
MÖRFELT
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
MÖRFELT
Tuổi
26 (Jan 10, 2000)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 11, 2026 | VESTRI ÍSAFJöRDUR | 73 |
| Feb 6, 2026 | OSTERSUNDS FK | 73 |
| Jun 12, 2025 | OSTERSUNDS FK | 73 |
| Dec 29, 2024 | ÖSTERS IF | 73 |
| Aug 31, 2023 | ÖSTERS IF | 73 |
| Oct 21, 2022 | DEGERFORS IF | 73 |
| Oct 13, 2022 | DEGERFORS IF | 68 |
| Sep 30, 2022 | DEGERFORS IF | 68 |
| Apr 5, 2022 | VåLERENGA IF | 68 |
| Jul 31, 2021 | VåLERENGA IF | 68 |