PHILIPPS
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
PHILIPPS
Tuổi
32 (Mar 08, 1994)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
182 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Luxembourg
Leandro Barreiro Martins
Danel Sinani
Anthony Christian Moris
Christopher Martins Pereira
Gerson Leal Rodrigues Gouveia
Seid Korac
Mathias Flaga Olesen
Florian Bohnert
Laurent Jans
Sébastien Thill
Mirza Mustafic
Vincent Thill
Marvin Martins
Dirk Carlson
Michael Gonçalves Pinto
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 19, 2022 | FC WILTZ 71 | 78 |
| Nov 15, 2022 | FC WILTZ 71 | 80 |
| Sep 12, 2022 | FC WILTZ 71 | 80 |
| Feb 24, 2021 | FC WILTZ 71 | 80 |
| Sep 14, 2020 | LOMMEL SK | 80 |
| Jan 7, 2020 | LOMMEL SK | 80 |
| Oct 25, 2019 | LEGIA WARSZAWA | 80 |
| Oct 18, 2019 | LEGIA WARSZAWA | 83 |
| Jul 29, 2018 | LEGIA WARSZAWA | 83 |
| Feb 5, 2018 | LEGIA WARSZAWA | 80 |
| Dec 11, 2016 | FC METZ | 80 |
| Dec 6, 2016 | FC METZ | 79 |
| Jun 2, 2016 | FC METZ | 79 |
| Jun 1, 2016 | FC METZ | 79 |
| Jul 14, 2015 | FC METZ | 79 |