AXEDE
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
AXEDE
Tuổi
20 (Sep 09, 2005)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 1, 2026 | NORRBY IF | 70 |
| Nov 2, 2025 | BK HäCKEN | 70 |
| Nov 1, 2025 | BK HäCKEN | 70 |
| Jul 9, 2025 | BK HäCKEN | 70 |
| Nov 15, 2024 | BK HäCKEN | 70 |
| Nov 11, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Nov 9, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Nov 8, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Nov 6, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Nov 2, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Nov 1, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Sep 24, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Aug 16, 2024 | BK HäCKEN | 67 |
| Aug 12, 2024 | BK HäCKEN | 63 |
| Jul 26, 2024 | BK HäCKEN | 63 |