VRACIU
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
VRACIU
Tuổi
37 (Jan 21, 1989)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 13, 2022 | AEROSTAR BACăU | 75 |
| Nov 25, 2018 | AEROSTAR BACăU | 75 |
| Jul 25, 2018 | AEROSTAR BACăU | 74 |
| Dec 25, 2017 | AEROSTAR BACăU | 73 |
| Aug 25, 2017 | AEROSTAR BACăU | 74 |
| Aug 10, 2017 | AEROSTAR BACăU | 75 |
| Jul 11, 2016 | ACS POLI TIMIşOARA | 75 |
| Mar 25, 2016 | SC BACăU | 75 |
| Nov 25, 2015 | SC BACăU | 74 |
| Jul 25, 2015 | SC BACăU | 73 |
| Feb 25, 2015 | SC BACăU | 72 |
| Feb 1, 2015 | SC BACăU | 74 |
| Sep 30, 2014 | FC BOTOşANI | 74 |
| Sep 3, 2014 | FC BOTOşANI | 74 |
| Aug 26, 2014 | FCM DUNăREA GALAțI | 74 |