EVANS
61
PAC
57
SHO
69
PAS
61
DRI
51
DEF
57
PHY
Tên
EVANS
Tuổi
30 (Nov 11, 1995)
Vị trí
D(RC)
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
182 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 9, 2022 | FROME TOWN | 69 |
| Oct 2, 2020 | BATH CITY | 69 |
| Oct 1, 2020 | BATH CITY | 70 |
| Mar 4, 2020 | PORT VALE | 70 |
| Jul 24, 2019 | PORT VALE | 70 |
| Nov 16, 2018 | MACCLESFIELD FC | 70 |
| Aug 26, 2018 | MACCLESFIELD FC | 70 |
| Jun 2, 2018 | FOREST GREEN ROVERS | 70 |
| Jun 1, 2018 | FOREST GREEN ROVERS | 70 |
| Oct 24, 2017 | FOREST GREEN ROVERS | 70 |
| May 23, 2017 | FOREST GREEN ROVERS | 70 |