👤
WATSON
62
PAC
59
SHO
70
PAS
65
DRI
45
DEF
52
PHY
Tên
WATSON
Tuổi
27 (Feb 05, 1999)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Scotland
Scott Francis Mctominay
Andrew Henry Robertson
John Mcginn
Lewis Ferguson
Ché Zach Everton Fred Adams
Ryan Christie
Billy Clifford Gilmour
Aaron Buchanan Hickey
Ryan Gauld
Scott Mckenna
John Souttar
Callum Mcgregor
Kieran Tierney
Liam Henderson
Greg Taylor
Tranent Juniors
James Keatings
Ben Stirling
Josh O'connor
👤
Scott Gray
Cyrille Tchayi Tchamba
José Marcelo Ferreira Marques
👤
Gonzalo Martin Pintos Pintos
👤
Orest Tkachuk
👤
Sheka Sorie Fofanah
👤
Lázaro Nolasco Branca Carballo
Rory Currie
Nathaniel Barrington Pinney
Kris Renton
👤
Haidar Mohamed Awada
Dean Brett
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 7, 2025 | TRANENT JUNIORS | 67 |
| Jun 25, 2025 | EAST KILBRIDE | 67 |
| Jul 18, 2024 | EAST KILBRIDE | 67 |
| Jun 25, 2023 | TRANENT JUNIORS | 67 |
| Jul 11, 2022 | BROOMHILL FC | 67 |
| Aug 31, 2021 | STRANRAER | 67 |
| Jun 18, 2021 | COVE RANGERS | 67 |