HAMALAINEN
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
HAMALAINEN
Tuổi
37 (May 29, 1989)
Vị trí
D(LC)
DM(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
176 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
3
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 24, 2023 | LYNGBY BK | 76 |
| Apr 30, 2022 | LYNGBY BK | 78 |
| Apr 26, 2022 | LYNGBY BK | 81 |
| Oct 31, 2020 | LYNGBY BK | 81 |
| Oct 26, 2020 | LYNGBY BK | 83 |
| Sep 10, 2020 | DYNAMO DRESDEN | 83 |
| Jul 23, 2018 | DYNAMO DRESDEN | 83 |
| May 31, 2018 | ZULTE WAREGEM | 83 |
| Oct 11, 2016 | ZULTE WAREGEM | 83 |
| Jun 7, 2016 | ZULTE WAREGEM | 83 |
| May 1, 2013 | KRC GENK | 83 |
| Sep 4, 2012 | KRC GENK | 83 |