MASHIGO
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
MASHIGO
Tuổi
23 (Apr 05, 2003)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
👤
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 12, 2026 | ROT-WEIß ERFURT | 73 |
| Jun 29, 2023 | SPVGG UNTERHACHING | 72 |
| Nov 30, 2021 | SPVGG UNTERHACHING | 72 |
| Feb 21, 2021 | SPVGG UNTERHACHING | 72 |