DKIDAK
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
DKIDAK
Tuổi
25 (May 11, 2000)
Vị trí
D
DM(L)
M
AM(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
10
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Hà Lan
Virgil Van Dijk
Frenkie De Jong
Denzel Justus Morris Dumfries
Jurriën David Norman Timber
Cody Mathès Gakpo
Ryan Jiro Gravenberch
Jeremie Agyekum Frimpong
Tijjani Martinus Jan Reijnders Lekatompessy
Teun Koopmeiners
Stefan De Vrij
Matthijs De Ligt
Nathan Benjamin Aké
Xavier Quentin Shay Simons
Micky Van De Ven
Marten Elco De Roon
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 16, 2026 | SV SPAKENBURG | 72 |
| Mar 29, 2023 | DE TREFFERS | 72 |
| Aug 19, 2022 | POTENZA SC | 72 |
| Mar 5, 2022 | POTENZA SC | 72 |
| Jan 25, 2022 | POTENZA SC | 72 |
| Sep 13, 2020 | COMO 1907 | 72 |
| Aug 25, 2020 | FC DEN BOSCH | 72 |