STRÖMBERG
73
DIV
71
HAN
68
KIC
72
REF
65
SPD
70
POS
Tên
STRÖMBERG
Tuổi
34 (Feb 28, 1992)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
90 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 3, 2026 | KONGSVINGER IL | 73 |
| Dec 24, 2025 | KONGSVINGER IL | 76 |
| Dec 22, 2025 | KONGSVINGER IL | 76 |
| Sep 9, 2022 | KONGSVINGER IL | 76 |
| Apr 16, 2022 | KONGSVINGER IL | 75 |
| Apr 6, 2022 | KONGSVINGER IL | 77 |
| Oct 30, 2020 | VARBERGS BOIS | 77 |
| Aug 9, 2020 | VARBERGS BOIS | 77 |
| Feb 15, 2019 | VARBERGS BOIS | 75 |
| Jul 4, 2018 | GEFLE IF | 75 |