👤
DASHAEV
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
DASHAEV
Tuổi
37 (Feb 19, 1989)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 2, 2026 | NART CHERKESSK | 73 |
| Dec 15, 2025 | FC KUBAN HOLDING | 73 |
| Jul 20, 2024 | FC KUBAN HOLDING | 73 |
| Jun 10, 2024 | VOLGA ULYANOVSK | 73 |
| Feb 28, 2023 | VOLGA ULYANOVSK | 73 |
| Feb 11, 2023 | VOLGA ULYANOVSK | 73 |