GEORGIEV
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
GEORGIEV
Tuổi
32 (Jul 09, 1993)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 24, 2025 | YANTRA GABROVO | 76 |
| Jun 2, 2025 | CSKA 1948 SOFIA | 76 |
| Jun 1, 2025 | CSKA 1948 SOFIA | 76 |
| Aug 29, 2024 | CSKA 1948 SOFIA | 76 |
| Aug 11, 2024 | ETAR VELIKO TARNOVO | 76 |
| Jun 19, 2024 | ETAR VELIKO TARNOVO | 76 |
| Aug 21, 2023 | SEPTEMVRI SOFIA | 76 |
| Aug 14, 2023 | SEPTEMVRI SOFIA | 78 |
| Jun 12, 2023 | SEPTEMVRI SOFIA | 78 |
| Apr 27, 2021 | SEPTEMVRI SOFIA | 78 |
| Jan 22, 2020 | FC HEBAR PAZARDZHIK | 78 |
| Sep 27, 2017 | LOKOMOTIV PLOVDIV | 78 |
| Apr 17, 2017 | BEROE STARA ZAGORA | 78 |
| Oct 20, 2016 | NK ISTRA 1961 | 78 |
| Jun 25, 2016 | NK ISTRA 1961 | 77 |