MALAJ
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
MALAJ
Tuổi
32 (Oct 16, 1993)
Vị trí
DM(C)
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 18, 2026 | FC ROSENGARD | 76 |
| Jun 7, 2023 | FC TROLLHäTTAN | 76 |
| Sep 10, 2022 | LJUNGSKILE SK | 76 |
| Apr 20, 2022 | KF BALLKANI | 76 |
| Aug 24, 2021 | KF FERONIKELI 74 | 76 |
| Aug 13, 2019 | KF FERONIKELI 74 | 76 |
| Jan 16, 2019 | FC KAMZA | 76 |
| Mar 14, 2018 | KS SKëNDERBEU | 76 |
| Jul 1, 2016 | KS SKëNDERBEU | 76 |