👤
TETO
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
TETO
Tuổi
22 (Jun 13, 2003)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
👤
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 8, 2025 | UNIVERSITY OF PRETORIA | 73 |
| Jun 2, 2025 | LIVINGSTON | 73 |
| Jun 1, 2025 | LIVINGSTON | 73 |
| Dec 17, 2024 | LIVINGSTON | 73 |
| Aug 31, 2023 | LIVINGSTON | 73 |