TUTA
73
DIV
71
HAN
68
KIC
72
REF
65
SPD
70
POS
Tên
TUTA
Tuổi
30 (Dec 14, 1995)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
33
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 6, 2026 | NAFT MISSAN | 73 |
| Feb 27, 2026 | NAFT MISSAN | 72 |
| Feb 2, 2026 | NAFT MISSAN | 72 |
| Nov 14, 2025 | FK RITERIAI | 72 |
| Nov 9, 2025 | FK RITERIAI | 68 |
| Jul 16, 2025 | FK RITERIAI | 68 |
| Jun 24, 2025 | KERRY FC | 68 |
| Jul 20, 2024 | KERRY FC | 68 |
| Jul 15, 2024 | KERRY FC | 66 |
| Nov 11, 2023 | FINN HARPS | 66 |
| Nov 6, 2023 | FINN HARPS | 63 |
| Aug 8, 2023 | FINN HARPS | 63 |
| Dec 27, 2022 | NK ROGAšKA | 63 |
| Jul 2, 2022 | SEPTEMVRI SIMITLI | 63 |