ROGULJIĆ
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
ROGULJIĆ
Tuổi
30 (Mar 11, 1996)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 16, 2026 | DIóSGYőRI VTK | 76 |
| Apr 19, 2026 | DIóSGYőRI VTK | 76 |
| Apr 14, 2026 | DIóSGYőRI VTK | 79 |
| Aug 21, 2025 | DIóSGYőRI VTK | 79 |
| Jul 17, 2024 | ANORTHOSIS FAMAGUSTA | 79 |
| Jun 2, 2024 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Jun 1, 2024 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Mar 19, 2024 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Jan 7, 2024 | DINAMO BUCUREşTI | 79 |
| Oct 11, 2022 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Jun 5, 2022 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| May 11, 2022 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Oct 4, 2021 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 79 |
| Mar 6, 2021 | AS TRENčíN | 79 |
| Mar 1, 2021 | AS TRENčíN | 80 |