👤
ISHIMWE
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
ISHIMWE
Tuổi
23 (Apr 06, 2003)
Vị trí
AM(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Rwanda
Emmanuel Imanishimwe
Djihad Bizimana
Hakim Sahabo
Ange Mutsinzi
👤
Fiacre Ntwari
Thierry Manzi
York Rafael
👤
Bonheur Mugisha
Samuel Gueulette
Steve Rubanguka
Bryan-Clovis Ngwabije
Phanuel Kavita
Jojea Kwizera
👤
Abdul Rwatubyaye
👤
Innocent Nshuti
Olympique Béja
Achraf Krir
👤
Mehrez Ben Rajeh
👤
Firas Fadhli
👤
Islem Chelghoumi
👤
Mohamed Chérif Camara
👤
Baha Cherni
👤
Mohamed Hedi Hadouchi
👤
Elyes Mejri
👤
Chahine Smaoui
👤
Nnamdi Ofufu Ibeh
👤
Rayane Hammami
👤
Hamza Houiji
👤
Haythem Mbarek
👤
Mohamed Amine Marzouki
👤
Bechir Hasni
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 3, 2025 | OLYMPIQUE BéJA | 70 |