KOSTOV
62
PAC
59
SHO
70
PAS
65
DRI
45
DEF
52
PHY
Tên
KOSTOV
Tuổi
30 (Jul 18, 1995)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 5, 2023 | SAYANA HASKOVO | 67 |
| Jun 6, 2023 | FC YAMBOL 1915 | 67 |
| May 31, 2023 | FC YAMBOL 1915 | 70 |
| May 27, 2023 | FC YAMBOL 1915 | 70 |
| Jan 18, 2022 | ZAGORETS | 70 |
| Jun 8, 2021 | ZAGORETS | 70 |
| Oct 20, 2017 | FC VEREYA | 70 |
| Oct 16, 2017 | FC VEREYA | 76 |
| Oct 4, 2014 | FC VEREYA | 76 |
| Aug 28, 2014 | FC VEREYA | 74 |
| Jun 4, 2014 | BEROE STARA ZAGORA | 74 |