👤
KOSTIN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
KOSTIN
Tuổi
23 (Jul 31, 2002)
Vị trí
D(RC)
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
192 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 20, 2025 | VOLGA ULYANOVSK | 73 |
| Nov 17, 2025 | VOLGA ULYANOVSK | 72 |
| Sep 30, 2025 | VOLGA ULYANOVSK | 72 |
| Sep 24, 2025 | VOLGA ULYANOVSK | 70 |
| Sep 19, 2025 | VOLGA ULYANOVSK | 70 |
| Sep 13, 2025 | TORPEDO MOSKVA | 70 |