PADULA
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
PADULA
Tuổi
30 (Apr 04, 1996)
Vị trí
D
DM
M(RL)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
72
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Romania
Andrei Florin Rațiu
Dennis Man
Ionuț Andrei Radu
Radu Matei Drăgușin
Darius Dumitru Olaru
Nicolae Claudiu Stanciu
Răzvan Gabriel Marin
Marius Mihai Marin
Adrian Gheorghe Şut
Cristian Marian Manea
Florin Tănase
George Daniel Bîrligea
Andrei Andonie Burcă
Alexandru Ionuţ Mitriţă
Daniel Boloca
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 11, 2025 | UTA ARAD | 77 |
| Jul 7, 2025 | UTA ARAD | 77 |
| Mar 20, 2024 | FC U CRAIOVA 1948 | 77 |
| Sep 15, 2023 | FC U CRAIOVA 1948 | 77 |
| Sep 8, 2023 | FC U CRAIOVA 1948 | 79 |
| Jun 20, 2023 | FC U CRAIOVA 1948 | 79 |
| Feb 9, 2023 | AC BELLINZONA | 80 |
| Nov 12, 2022 | AC BELLINZONA | 80 |
| Oct 3, 2022 | AC BELLINZONA | 80 |
| Sep 1, 2022 | AC BELLINZONA | 80 |