LUIS
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
LUIS
Tuổi
40 (Feb 19, 1986)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
177 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 1, 2025 | NAVY FC | 73 |
| Mar 7, 2024 | AYUTTHAYA UNITED | 73 |
| Mar 24, 2020 | CHAINAT FC | 73 |
| May 9, 2018 | ATLéTICO GOIANIENSE | 73 |
| Jun 27, 2017 | NAVY FC | 73 |
| Feb 9, 2017 | CHONBURI | 73 |
| Feb 26, 2016 | NAVY FC | 73 |
| Feb 24, 2015 | SUPHANBURI FC | 73 |
| Nov 27, 2014 | ATLéTICO GOIANIENSE | 73 |
| Nov 24, 2014 | BOAVISTA RJ | 73 |
| Jul 1, 2014 | MIRASSOL FC | 73 |
| Mar 1, 2014 | MIRASSOL FC | 74 |
| Oct 11, 2013 | MIRASSOL FC | 76 |
| Oct 5, 2013 | PONTE PRETA | 76 |