CHANG
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
CHANG
Tuổi
23 (Sep 04, 2002)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
20
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 1, 2026 | WALSALL | 75 |
| Sep 2, 2025 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| Aug 11, 2025 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| Jun 2, 2025 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| Jun 1, 2025 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| Feb 3, 2025 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| May 15, 2023 | BIRMINGHAM CITY | 75 |
| May 10, 2023 | BIRMINGHAM CITY | 73 |
| Nov 17, 2022 | BIRMINGHAM CITY | 73 |
| Nov 11, 2022 | BIRMINGHAM CITY | 70 |