👤
STEPANOV
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
STEPANOV
Tuổi
29 (Jun 05, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 16, 2026 | DYNAMO KIROV | 72 |
| Dec 19, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 72 |
| Dec 15, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 72 |
| Dec 10, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 74 |
| Jun 20, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 74 |
| Jun 16, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 65 |
| Jun 4, 2025 | SIBIR NOVOSIBIRSK | 65 |