PIHLER
59
PAC
57
SHO
72
PAS
65
DRI
80
DEF
80
PHY
Tên
PIHLER
Tuổi
32 (Jan 15, 1994)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 4, 2025 | NK NAFTA 1903 | 77 |
| Jul 27, 2024 | FK BORAC BANJA LUKA | 77 |
| Jun 18, 2024 | NK MARIBOR | 77 |
| Aug 1, 2023 | NK MARIBOR | 77 |
| Jul 27, 2023 | NK MARIBOR | 79 |
| Mar 12, 2021 | NK MARIBOR | 79 |
| Mar 8, 2021 | NK MARIBOR | 78 |
| Oct 25, 2016 | NK MARIBOR | 78 |
| Oct 19, 2016 | NK MARIBOR | 77 |
| Jun 26, 2016 | NK MARIBOR | 77 |
| Nov 14, 2015 | NK ZAVRč | 77 |
| Jul 8, 2015 | NK ZAVRč | 76 |
| Aug 18, 2014 | NK TRIGLAV | 76 |
| Jul 30, 2013 | NK DOMžALE | 76 |