PNISHI
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
PNISHI
Tuổi
35 (Oct 20, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
189 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 4, 2022 | FC WOHLEN | 76 |
| Apr 29, 2021 | FC WOHLEN | 76 |
| Jan 29, 2021 | KF FERONIKELI 74 | 76 |
| Jan 25, 2021 | KF FERONIKELI 74 | 78 |
| May 23, 2019 | BNEI SAKHNIN | 78 |
| May 17, 2019 | BNEI SAKHNIN | 80 |
| Sep 18, 2018 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |
| Apr 29, 2018 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |
| Jun 29, 2016 | GRASSHOPPER CLUB | 82 |
| Apr 2, 2016 | GRASSHOPPER CLUB | 82 |
| Nov 9, 2015 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |
| Nov 2, 2015 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |
| Jun 12, 2015 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |
| Jun 5, 2015 | GRASSHOPPER CLUB | 80 |